The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da dầu tiếng Anh là gì?

da dầu tiếng Anh là oily skin /ˈɔɪli skɪn/. Da có nhiều dầu, thường gây bóng nhờn và dễ nổi mụn.

Hình minh hoạ "da dầu" tiếng Anh là "oily skin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oily skin

Danh từ
/ˈɔɪli skɪn/

Ví dụ câu với da dầu / oily skin

  1. 1

    Cô ấy có làn da dầu và cần dùng sản phẩm kiểm soát dầu.

    She has oily skin and needs oil-control products.

  2. 2

    Da dầu thường gặp ở tuổi dậy thì.

    Oily skin is common during adolescence.

Ghi chú dùng từ da dầu

Da dầu là loại da có tuyến dầu hoạt động quá mức. Các thuật ngữ liên quan: 'sebum' (dầu tự nhiên của da), 'acne' (mụn), 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm).

Video minh hoạ da dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với da dầu

Câu hỏi thường gặp về "da dầu"

Da dầu tiếng Anh là gì?

Da dầu tiếng Anh là "oily skin" (danh từ), nghĩa là: Da có nhiều dầu, thường gây bóng nhờn và dễ nổi mụn.

"oily skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oily skin" nghĩa tiếng Việt là "da dầu". Da dầu là loại da có tuyến dầu hoạt động quá mức.

Phát âm "oily skin" như thế nào?

"oily skin" có phiên âm IPA /ˈɔɪli skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oily skin"?

She has oily skin and needs oil-control products. — Cô ấy có làn da dầu và cần dùng sản phẩm kiểm soát dầu.