Tiếng Việt
Bị mắng tiếng Anh là gì?
bị mắng tiếng Anh là scolded /ˈskoʊldəd/. bị la mắng hoặc trách phạt vì hành động sai trái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scolded
Ví dụ câu với bị mắng / scolded
- 1
Cô ấy bị mắng vì đã làm đổ thức ăn.
She was scolded for spilling the food.
- 2
Em trai tôi bị mắng vì không làm bài tập về nhà.
My brother was scolded for not doing his homework.
Ghi chú dùng từ bị mắng
Bị mắng là hành động bị người khác la hoặc trách phạt. Các từ liên quan: 'reprimand' (khiển trách), 'rebuke' (quở trách), 'admonish' (nhắc nhở).
Video minh hoạ bị mắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị mắng
Câu hỏi thường gặp về "bị mắng"
Bị mắng tiếng Anh là gì?
Bị mắng tiếng Anh là "scolded" (danh từ), nghĩa là: bị la mắng hoặc trách phạt vì hành động sai trái.
"scolded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scolded" nghĩa tiếng Việt là "bị mắng". Bị mắng là hành động bị người khác la hoặc trách phạt.
Phát âm "scolded" như thế nào?
"scolded" có phiên âm IPA /ˈskoʊldəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scolded"?
She was scolded for spilling the food. — Cô ấy bị mắng vì đã làm đổ thức ăn.