Tiếng Việt
Bị mốc tiếng Anh là gì?
bị mốc tiếng Anh là Moldy /ˈməʊldi/. Có chứa nấm mốc hoặc bị nhiễm nấm mốc, thường gây mùi khó chịu hoặc hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moldy
Ví dụ câu với bị mốc / Moldy
- 1
Phô mai này bị mốc nên không thể ăn được.
This cheese is moldy and can't be eaten.
- 2
Bánh mì bị mốc đã bỏ đi rồi.
The moldy bread was thrown away.
Ghi chú dùng từ bị mốc
Từ này mô tả thực phẩm hoặc vật dụng bị nhiễm nấm mốc. Các từ liên quan: 'mốc' (mốc), 'nấm mốc' (mold), 'bị hỏng' (spoiled).
Video minh hoạ bị mốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị mốc
Câu hỏi thường gặp về "bị mốc"
Bị mốc tiếng Anh là gì?
Bị mốc tiếng Anh là "Moldy" (tính từ), nghĩa là: Có chứa nấm mốc hoặc bị nhiễm nấm mốc, thường gây mùi khó chịu hoặc hư hỏng.
"Moldy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moldy" nghĩa tiếng Việt là "bị mốc". Từ này mô tả thực phẩm hoặc vật dụng bị nhiễm nấm mốc.
Phát âm "Moldy" như thế nào?
"Moldy" có phiên âm IPA /ˈməʊldi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moldy"?
This cheese is moldy and can't be eaten. — Phô mai này bị mốc nên không thể ăn được.