Tiếng Việt
Bị ngược tiếng Anh là gì?
Bị ngược tiếng Anh là Upside-down /ˌʌpsaɪdˈdaʊn/. Được mô tả là trạng thái bị lật ngược hoặc đảo ngược, thường dùng để chỉ vật thể hoặc tình huống bị đảo lộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Upside-down
Ví dụ câu với Bị ngược / Upside-down
- 1
Cái bàn bị ngược do gió mạnh.
The table was upside-down due to the strong wind.
- 2
Trang trí này bị ngược so với bình thường.
This decoration is upside-down compared to the usual.
Ghi chú dùng từ Bị ngược
Từ này mô tả trạng thái bị đảo lộn hoặc lật ngược, liên quan đến các từ như 'inverted' (đảo ngược), 'reversed' (đảo ngược), 'upturned' (lật lên).
Video minh hoạ Bị ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị ngược
Câu hỏi thường gặp về "Bị ngược"
Bị ngược tiếng Anh là gì?
Bị ngược tiếng Anh là "Upside-down" (tính từ), nghĩa là: Được mô tả là trạng thái bị lật ngược hoặc đảo ngược, thường dùng để chỉ vật thể hoặc tình huống bị đảo lộn.
"Upside-down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Upside-down" nghĩa tiếng Việt là "Bị ngược". Từ này mô tả trạng thái bị đảo lộn hoặc lật ngược, liên quan đến các từ như 'inverted' (đảo ngược), 'reversed' (đảo ngược), 'upturned' (lật lên).
Phát âm "Upside-down" như thế nào?
"Upside-down" có phiên âm IPA /ˌʌpsaɪdˈdaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Upside-down"?
The table was upside-down due to the strong wind. — Cái bàn bị ngược do gió mạnh.