The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị người khác coi là vật tiêu khiển tiếng Anh là gì?

Bị người khác coi là vật tiêu khiển tiếng Anh là Ridiculed /ˈrɪdɪˌkjuːld/. Bị người khác chế nhạo hoặc trêu chọc để làm trò cười.

Hình minh hoạ "Bị người khác coi là vật tiêu khiển" tiếng Anh là "Ridiculed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ridiculed

Tính từ
/ˈrɪdɪˌkjuːld/

Ví dụ câu với Bị người khác coi là vật tiêu khiển / Ridiculed

  1. 1

    Anh ấy thường bị chế nhạo vì ngoại hình của mình.

    He is often ridiculed for his appearance.

  2. 2

    Cô ấy không thích bị chế nhạo về cách nói chuyện của mình.

    She doesn't like to be ridiculed for her way of speaking.

Ghi chú dùng từ Bị người khác coi là vật tiêu khiển

Từ này mô tả trạng thái bị người khác chế nhạo hoặc trêu chọc. Các từ liên quan: mock (chế nhạo), tease (trêu chọc), insult (xỉ nhục).

Video minh hoạ Bị người khác coi là vật tiêu khiển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị người khác coi là vật tiêu khiển

Câu hỏi thường gặp về "Bị người khác coi là vật tiêu khiển"

Bị người khác coi là vật tiêu khiển tiếng Anh là gì?

Bị người khác coi là vật tiêu khiển tiếng Anh là "Ridiculed" (tính từ), nghĩa là: Bị người khác chế nhạo hoặc trêu chọc để làm trò cười.

"Ridiculed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ridiculed" nghĩa tiếng Việt là "Bị người khác coi là vật tiêu khiển". Từ này mô tả trạng thái bị người khác chế nhạo hoặc trêu chọc.

Phát âm "Ridiculed" như thế nào?

"Ridiculed" có phiên âm IPA /ˈrɪdɪˌkjuːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ridiculed"?

He is often ridiculed for his appearance. — Anh ấy thường bị chế nhạo vì ngoại hình của mình.