Tiếng Việt
Thêm sức tiếng Anh là gì?
thêm sức tiếng Anh là enhance strength /ɛnˈhæns strɛŋθ/. Làm cho sức mạnh hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc mạnh hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enhance strength
Ví dụ câu với thêm sức / enhance strength
- 1
Chúng tôi đã thêm sức cho đội bóng để chuẩn bị cho trận đấu quan trọng.
We enhanced the team's strength to prepare for the important match.
- 2
Việc tập luyện đều đặn giúp thêm sức cho cơ thể của bạn.
Regular exercise helps enhance your body's strength.
Ghi chú dùng từ thêm sức
Thêm sức là hành động làm cho sức mạnh hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó trở nên mạnh hơn. Các từ liên quan: 'strength' (sức mạnh), 'power' (năng lượng), 'improve' (cải thiện).
Video minh hoạ thêm sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thêm sức
Câu hỏi thường gặp về "thêm sức"
Thêm sức tiếng Anh là gì?
Thêm sức tiếng Anh là "enhance strength" (động từ), nghĩa là: Làm cho sức mạnh hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc mạnh hơn.
"enhance strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enhance strength" nghĩa tiếng Việt là "thêm sức". Thêm sức là hành động làm cho sức mạnh hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó trở nên mạnh hơn.
Phát âm "enhance strength" như thế nào?
"enhance strength" có phiên âm IPA /ɛnˈhæns strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enhance strength"?
We enhanced the team's strength to prepare for the important match. — Chúng tôi đã thêm sức cho đội bóng để chuẩn bị cho trận đấu quan trọng.