Tiếng Việt
Giấy xác nhận tiếng Anh là gì?
giấy xác nhận tiếng Anh là confirmation letter /ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈlɛtər/. Thư xác nhận chính thức về một sự việc hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confirmation letter
Ví dụ câu với giấy xác nhận / confirmation letter
- 1
Tôi đã nhận được giấy xác nhận từ công ty về việc tuyển dụng của mình.
I received a confirmation letter from the company regarding my employment.
- 2
Giấy xác nhận này cần thiết để đăng ký học tại trường.
This confirmation letter is necessary to register at the school.
Ghi chú dùng từ giấy xác nhận
Giấy xác nhận là tài liệu xác nhận một thông tin hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'chứng nhận' (certification), 'xác minh' (verification), 'giấy phép' (license).
Video minh hoạ giấy xác nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy xác nhận
- giấy xác nhận con dấuseal verification certificate
- giấy xác nhận nhân sựpersonnel verification letter
- giấy xác nhận công tácwork confirmation letter
- giấy xác nhận âm tính covidCOVID-19 negative certificate
- giấy xác nhận tình trạng hôn nhâncertificate of marital status
- GiấyPaper
- nhậnreceive
- xác nhậnconfirm
- chữ vletter V
- chữ xletter x
- Mở LCOpen letter of credit
- lá thưletter
Câu hỏi thường gặp về "giấy xác nhận"
Giấy xác nhận tiếng Anh là gì?
Giấy xác nhận tiếng Anh là "confirmation letter" (danh từ), nghĩa là: Thư xác nhận chính thức về một sự việc hoặc tình huống.
"confirmation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confirmation letter" nghĩa tiếng Việt là "giấy xác nhận". Giấy xác nhận là tài liệu xác nhận một thông tin hoặc sự kiện.
Phát âm "confirmation letter" như thế nào?
"confirmation letter" có phiên âm IPA /ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confirmation letter"?
I received a confirmation letter from the company regarding my employment. — Tôi đã nhận được giấy xác nhận từ công ty về việc tuyển dụng của mình.