The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị trùng tiếng Anh là gì?

bị trùng tiếng Anh là Duplicated /ˈdjuːplɪkeɪtɪd/. Bị trùng lặp hoặc lặp lại nhiều lần.

Hình minh hoạ "bị trùng" tiếng Anh là "Duplicated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Duplicated

Tính từ
/ˈdjuːplɪkeɪtɪd/

Ví dụ câu với bị trùng / Duplicated

  1. 1

    Dữ liệu này bị trùng trong hệ thống.

    This data is duplicated in the system.

  2. 2

    Bạn cần loại bỏ các mục bị trùng để tránh nhầm lẫn.

    You need to remove duplicated entries to avoid confusion.

Ghi chú dùng từ bị trùng

Từ này mô tả trạng thái bị lặp lại hoặc trùng lặp. Các từ liên quan gồm 'redundant' (thừa thãi), 'replicated' (bản sao), và 'clone' (bản sao giống hệt).

Video minh hoạ bị trùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị trùng

Câu hỏi thường gặp về "bị trùng"

Bị trùng tiếng Anh là gì?

Bị trùng tiếng Anh là "Duplicated" (tính từ), nghĩa là: Bị trùng lặp hoặc lặp lại nhiều lần.

"Duplicated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Duplicated" nghĩa tiếng Việt là "bị trùng". Từ này mô tả trạng thái bị lặp lại hoặc trùng lặp.

Phát âm "Duplicated" như thế nào?

"Duplicated" có phiên âm IPA /ˈdjuːplɪkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Duplicated"?

This data is duplicated in the system. — Dữ liệu này bị trùng trong hệ thống.