Tiếng Việt
Chỉ tiêu thuế tiếng Anh là gì?
chỉ tiêu thuế tiếng Anh là tax target /tæks ˈtɑːɡɪt/. Mục tiêu về thuế mà chính phủ hoặc cơ quan thuế đặt ra để đạt được trong một kỳ hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax target
Ví dụ câu với chỉ tiêu thuế / tax target
- 1
The government set a high tax target for the upcoming fiscal year.
Chính phủ đặt ra chỉ tiêu thuế cao cho năm tài chính tới.
- 2
Meeting the tax target is crucial for funding public services.
Đạt được chỉ tiêu thuế là điều quan trọng để tài trợ cho dịch vụ công cộng.
Ghi chú dùng từ chỉ tiêu thuế
Chỉ tiêu thuế là mục tiêu về doanh thu thuế cần đạt được. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax revenue' (doanh thu thuế), 'tax policy' (chính sách thuế), 'fiscal goal' (mục tiêu tài chính).
Video minh hoạ chỉ tiêu thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ tiêu thuế
Câu hỏi thường gặp về "chỉ tiêu thuế"
Chỉ tiêu thuế tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu thuế tiếng Anh là "tax target" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu về thuế mà chính phủ hoặc cơ quan thuế đặt ra để đạt được trong một kỳ hạn nhất định.
"tax target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax target" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu thuế". Chỉ tiêu thuế là mục tiêu về doanh thu thuế cần đạt được.
Phát âm "tax target" như thế nào?
"tax target" có phiên âm IPA /tæks ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax target"?
Chính phủ đặt ra chỉ tiêu thuế cao cho năm tài chính tới. — The government set a high tax target for the upcoming fiscal year.