Tiếng Việt
Vượt target tiếng Anh là gì?
vượt target tiếng Anh là exceed target /ɪkˈsiːd ˈtɑːɡɪt/. Vượt mục tiêu đề ra, làm nhiều hơn dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exceed target
Ví dụ câu với vượt target / exceed target
- 1
Công ty đã vượt mục tiêu doanh thu năm nay.
The company exceeded its revenue target this year.
- 2
Anh ấy đã vượt mục tiêu cá nhân trong cuộc thi.
He exceeded his personal goal in the competition.
Ghi chú dùng từ vượt target
Vượt target nghĩa là làm nhiều hơn mục tiêu đề ra. Các từ liên quan: 'surpass' (vượt qua), 'outperform' (vượt trội), 'overachieve' (vượt quá mong đợi).
Video minh hoạ vượt target
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt target
Câu hỏi thường gặp về "vượt target"
Vượt target tiếng Anh là gì?
Vượt target tiếng Anh là "exceed target" (động từ), nghĩa là: Vượt mục tiêu đề ra, làm nhiều hơn dự kiến.
"exceed target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exceed target" nghĩa tiếng Việt là "vượt target". Vượt target nghĩa là làm nhiều hơn mục tiêu đề ra.
Phát âm "exceed target" như thế nào?
"exceed target" có phiên âm IPA /ɪkˈsiːd ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exceed target"?
The company exceeded its revenue target this year. — Công ty đã vượt mục tiêu doanh thu năm nay.