Tiếng Việt
Vượt doanh số tiếng Anh là gì?
vượt doanh số tiếng Anh là exceed sales target /ɪkˈsiːd seɪlz ˈtɑːɡɪt/. Vượt mục tiêu doanh số đề ra, đạt hoặc vượt chỉ tiêu bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exceed sales target
Ví dụ câu với vượt doanh số / exceed sales target
- 1
Công ty đã vượt doanh số trong quý này.
The company exceeded sales target this quarter.
- 2
Chúng tôi cần vượt doanh số để đạt mục tiêu năm.
We need to exceed sales target to meet the annual goal.
Ghi chú dùng từ vượt doanh số
Vượt doanh số là hành động bán hàng vượt mức mục tiêu đề ra. Các từ liên quan: doanh số (sales), mục tiêu (target), bán hàng (sales).
Video minh hoạ vượt doanh số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt doanh số
Câu hỏi thường gặp về "vượt doanh số"
Vượt doanh số tiếng Anh là gì?
Vượt doanh số tiếng Anh là "exceed sales target" (động từ), nghĩa là: Vượt mục tiêu doanh số đề ra, đạt hoặc vượt chỉ tiêu bán hàng.
"exceed sales target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exceed sales target" nghĩa tiếng Việt là "vượt doanh số". Vượt doanh số là hành động bán hàng vượt mức mục tiêu đề ra.
Phát âm "exceed sales target" như thế nào?
"exceed sales target" có phiên âm IPA /ɪkˈsiːd seɪlz ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exceed sales target"?
The company exceeded sales target this quarter. — Công ty đã vượt doanh số trong quý này.