The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biện bạch tiếng Anh là gì?

biện bạch tiếng Anh là Explain /ɪkˈspleɪn/. Giải thích rõ ràng, làm rõ ý nghĩa hoặc lý do của điều gì đó.

Hình minh hoạ "biện bạch" tiếng Anh là "Explain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Explain

Động từ
/ɪkˈspleɪn/

Ví dụ câu với biện bạch / Explain

  1. 1

    Anh ấy cần biện bạch về lý do trễ họp.

    He needs to explain the reason for missing the meeting.

  2. 2

    Cô ấy đã biện bạch về hành động của mình trước hội đồng.

    She explained her actions to the council.

Ghi chú dùng từ biện bạch

Biện bạch là hành động làm rõ hoặc giải thích điều gì đó. Các từ liên quan gồm có: 'clarify' (làm rõ), 'justify' (bào chữa), 'elucidate' (giải thích rõ ràng).

Video minh hoạ biện bạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biện bạch

Câu hỏi thường gặp về "biện bạch"

Biện bạch tiếng Anh là gì?

Biện bạch tiếng Anh là "Explain" (động từ), nghĩa là: Giải thích rõ ràng, làm rõ ý nghĩa hoặc lý do của điều gì đó.

"Explain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Explain" nghĩa tiếng Việt là "biện bạch". Biện bạch là hành động làm rõ hoặc giải thích điều gì đó.

Phát âm "Explain" như thế nào?

"Explain" có phiên âm IPA /ɪkˈspleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Explain"?

He needs to explain the reason for missing the meeting. — Anh ấy cần biện bạch về lý do trễ họp.