Tiếng Việt
Biện pháp mạnh tiếng Anh là gì?
biện pháp mạnh tiếng Anh là strong measure /strɒŋ ˈmɛʒə/. Biện pháp mạnh là các hành động quyết liệt và có tính cưỡng chế nhằm giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strong measure
Ví dụ câu với biện pháp mạnh / strong measure
- 1
The government implemented a strong measure to curb inflation.
Chính phủ đã thực hiện biện pháp mạnh để kiểm soát lạm phát.
- 2
Taking strong measures can sometimes be necessary to ensure safety.
Việc áp dụng biện pháp mạnh đôi khi cần thiết để đảm bảo an toàn.
Ghi chú dùng từ biện pháp mạnh
Biện pháp mạnh là các hành động quyết liệt, cưỡng chế. Các từ liên quan: biện pháp, cưỡng chế, quyết liệt.
Video minh hoạ biện pháp mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biện pháp mạnh
Câu hỏi thường gặp về "biện pháp mạnh"
Biện pháp mạnh tiếng Anh là gì?
Biện pháp mạnh tiếng Anh là "strong measure" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp mạnh là các hành động quyết liệt và có tính cưỡng chế nhằm giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu nhất định.
"strong measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strong measure" nghĩa tiếng Việt là "biện pháp mạnh". Biện pháp mạnh là các hành động quyết liệt, cưỡng chế.
Phát âm "strong measure" như thế nào?
"strong measure" có phiên âm IPA /strɒŋ ˈmɛʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strong measure"?
Chính phủ đã thực hiện biện pháp mạnh để kiểm soát lạm phát. — The government implemented a strong measure to curb inflation.