Tiếng Việt
Biên bản cấn trừ tiếng Anh là gì?
biên bản cấn trừ tiếng Anh là offset record /ˈɒfsɛt ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi chép các khoản trừ hoặc bù đắp trong sổ sách kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offset record
Ví dụ câu với biên bản cấn trừ / offset record
- 1
Họ đã kiểm tra biên bản cấn trừ để đảm bảo tính chính xác của số dư tài khoản.
They reviewed the offset record to ensure the accuracy of the account balance.
- 2
Biên bản cấn trừ giúp giảm thiểu sai sót trong báo cáo tài chính.
The offset record helps minimize errors in financial reports.
Ghi chú dùng từ biên bản cấn trừ
Biên bản cấn trừ liên quan đến ghi chép các khoản điều chỉnh trong kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'adjustment' (Điều chỉnh), 'reconciliation' (Đối chiếu), và 'ledger' (Sổ cái).
Video minh hoạ biên bản cấn trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản cấn trừ
Câu hỏi thường gặp về "biên bản cấn trừ"
Biên bản cấn trừ tiếng Anh là gì?
Biên bản cấn trừ tiếng Anh là "offset record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi chép các khoản trừ hoặc bù đắp trong sổ sách kế toán.
"offset record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offset record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản cấn trừ". Biên bản cấn trừ liên quan đến ghi chép các khoản điều chỉnh trong kế toán.
Phát âm "offset record" như thế nào?
"offset record" có phiên âm IPA /ˈɒfsɛt ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offset record"?
They reviewed the offset record to ensure the accuracy of the account balance. — Họ đã kiểm tra biên bản cấn trừ để đảm bảo tính chính xác của số dư tài khoản.