The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản cam kết tiếng Anh là gì?

biên bản cam kết tiếng Anh là commitment record /kəˈmɪtmənt ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại lời cam kết hoặc thỏa thuận chính thức giữa các bên.

Hình minh hoạ "biên bản cam kết" tiếng Anh là "commitment record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commitment record

Danh từ
/kəˈmɪtmənt ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với biên bản cam kết / commitment record

  1. 1

    Họ đã ký biên bản cam kết về việc giảm khí thải. - They signed a commitment record regarding emission reduction.

    The company prepared a commitment record to outline their environmental goals. - Công ty đã chuẩn bị biên bản cam kết để nêu rõ các mục tiêu môi trường của họ.

  2. 2

    Biên bản cam kết này sẽ được lưu trữ để tham khảo sau này. - This commitment record will be stored for future reference.

    All parties signed the commitment record before starting the project. - Tất cả các bên đã ký biên bản cam kết trước khi bắt đầu dự án.

Ghi chú dùng từ biên bản cam kết

Biên bản cam kết là tài liệu chính thức thể hiện lời hứa hoặc thỏa thuận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'agreement' (thỏa thuận), 'contract' (hợp đồng), 'memorandum' (bản ghi nhớ).

Video minh hoạ biên bản cam kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản cam kết

Câu hỏi thường gặp về "biên bản cam kết"

Biên bản cam kết tiếng Anh là gì?

Biên bản cam kết tiếng Anh là "commitment record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại lời cam kết hoặc thỏa thuận chính thức giữa các bên.

"commitment record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commitment record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản cam kết". Biên bản cam kết là tài liệu chính thức thể hiện lời hứa hoặc thỏa thuận.

Phát âm "commitment record" như thế nào?

"commitment record" có phiên âm IPA /kəˈmɪtmənt ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commitment record"?

The company prepared a commitment record to outline their environmental goals. - Công ty đã chuẩn bị biên bản cam kết để nêu rõ các mục tiêu môi trường của họ. — Họ đã ký biên bản cam kết về việc giảm khí thải. - They signed a commitment record regarding emission reduction.