The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản bàn giao tiếng Anh là gì?

biên bản bàn giao tiếng Anh là handover minutes /ˈhændəʊvə ˈmɪnɪts/. Biên bản ghi lại quá trình bàn giao công việc hoặc tài sản giữa các bên.

Hình minh hoạ "biên bản bàn giao" tiếng Anh là "handover minutes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

handover minutes

Danh từ
/ˈhændəʊvə ˈmɪnɪts/

Ví dụ câu với biên bản bàn giao / handover minutes

  1. 1

    Chúng tôi đã ký biên bản bàn giao dự án vào cuối ngày.

    We signed the handover minutes at the end of the day.

  2. 2

    Biên bản bàn giao này cần được lưu giữ để làm bằng chứng.

    This handover minutes need to be kept as evidence.

Ghi chú dùng từ biên bản bàn giao

Biên bản bàn giao là tài liệu ghi chép lại quá trình chuyển giao công việc hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan: 'handover' (bàn giao), 'document' (tài liệu), 'transfer' (chuyển giao).

Video minh hoạ biên bản bàn giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản bàn giao

Câu hỏi thường gặp về "biên bản bàn giao"

Biên bản bàn giao tiếng Anh là gì?

Biên bản bàn giao tiếng Anh là "handover minutes" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình bàn giao công việc hoặc tài sản giữa các bên.

"handover minutes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"handover minutes" nghĩa tiếng Việt là "biên bản bàn giao". Biên bản bàn giao là tài liệu ghi chép lại quá trình chuyển giao công việc hoặc tài sản.

Phát âm "handover minutes" như thế nào?

"handover minutes" có phiên âm IPA /ˈhændəʊvə ˈmɪnɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "handover minutes"?

We signed the handover minutes at the end of the day. — Chúng tôi đã ký biên bản bàn giao dự án vào cuối ngày.