The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản cuộc họp tiếng Anh là gì?

biên bản cuộc họp tiếng Anh là meeting minutes /ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/. Biên bản ghi lại nội dung và kết quả của một cuộc họp.

Hình minh hoạ "biên bản cuộc họp" tiếng Anh là "meeting minutes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meeting minutes

Danh từ
/ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/

Ví dụ câu với biên bản cuộc họp / meeting minutes

  1. 1

    Chúng tôi đã xem lại biên bản cuộc họp sáng nay.

    We reviewed the meeting minutes from this morning.

  2. 2

    Biên bản cuộc họp cần được lưu trữ để tham khảo sau này.

    The meeting minutes should be stored for future reference.

Ghi chú dùng từ biên bản cuộc họp

Biên bản cuộc họp là tài liệu ghi chép nội dung cuộc họp. Các từ liên quan: 'minutes' (biên bản), 'record' (ghi chép), 'summary' (tóm tắt).

Video minh hoạ biên bản cuộc họp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản cuộc họp

Câu hỏi thường gặp về "biên bản cuộc họp"

Biên bản cuộc họp tiếng Anh là gì?

Biên bản cuộc họp tiếng Anh là "meeting minutes" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại nội dung và kết quả của một cuộc họp.

"meeting minutes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meeting minutes" nghĩa tiếng Việt là "biên bản cuộc họp". Biên bản cuộc họp là tài liệu ghi chép nội dung cuộc họp.

Phát âm "meeting minutes" như thế nào?

"meeting minutes" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meeting minutes"?

We reviewed the meeting minutes from this morning. — Chúng tôi đã xem lại biên bản cuộc họp sáng nay.