Tiếng Việt
Biên bản lấy mẫu tiếng Anh là gì?
biên bản lấy mẫu tiếng Anh là sampling report /ˈsɑːmplɪŋ rɪˈpɔːt/. Bản ghi chép về quá trình lấy mẫu để phân tích hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sampling report
Ví dụ câu với biên bản lấy mẫu / sampling report
- 1
The sampling report was submitted to the laboratory for analysis.
Bản báo cáo lấy mẫu đã được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.
- 2
Ensure the sampling report is accurate before submitting.
Đảm bảo rằng biên bản lấy mẫu chính xác trước khi nộp.
Ghi chú dùng từ biên bản lấy mẫu
Biên bản lấy mẫu là tài liệu ghi lại quá trình lấy mẫu trong kiểm nghiệm hoặc phân tích. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sample' (mẫu), 'analysis' (phân tích), 'inspection' (kiểm tra).
Video minh hoạ biên bản lấy mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản lấy mẫu
Câu hỏi thường gặp về "biên bản lấy mẫu"
Biên bản lấy mẫu tiếng Anh là gì?
Biên bản lấy mẫu tiếng Anh là "sampling report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép về quá trình lấy mẫu để phân tích hoặc kiểm tra.
"sampling report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sampling report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản lấy mẫu". Biên bản lấy mẫu là tài liệu ghi lại quá trình lấy mẫu trong kiểm nghiệm hoặc phân tích.
Phát âm "sampling report" như thế nào?
"sampling report" có phiên âm IPA /ˈsɑːmplɪŋ rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sampling report"?
Bản báo cáo lấy mẫu đã được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích. — The sampling report was submitted to the laboratory for analysis.