Tiếng Việt
Biên bản kiểm kê quỹ tiếng Anh là gì?
biên bản kiểm kê quỹ tiếng Anh là cash count report /kæʃ kaʊnt rɪˈpɔːt/. Báo cáo ghi lại số tiền mặt trong quỹ tại một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash count report
Ví dụ câu với biên bản kiểm kê quỹ / cash count report
- 1
The cashier prepared a cash count report at the end of the day.
Người thu ngân đã chuẩn bị biên bản kiểm kê quỹ vào cuối ngày.
- 2
The audit team reviewed the cash count report for discrepancies.
Nhóm kiểm toán đã xem xét biên bản kiểm kê quỹ để phát hiện sai sót.
Ghi chú dùng từ biên bản kiểm kê quỹ
Biên bản kiểm kê quỹ là tài liệu ghi lại số tiền mặt có trong quỹ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'audit' (kiểm toán), 'reconciliation' (đối chiếu), 'cashier' (thu ngân).
Video minh hoạ biên bản kiểm kê quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản kiểm kê quỹ
Câu hỏi thường gặp về "biên bản kiểm kê quỹ"
Biên bản kiểm kê quỹ tiếng Anh là gì?
Biên bản kiểm kê quỹ tiếng Anh là "cash count report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo ghi lại số tiền mặt trong quỹ tại một thời điểm nhất định.
"cash count report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash count report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản kiểm kê quỹ". Biên bản kiểm kê quỹ là tài liệu ghi lại số tiền mặt có trong quỹ.
Phát âm "cash count report" như thế nào?
"cash count report" có phiên âm IPA /kæʃ kaʊnt rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash count report"?
Người thu ngân đã chuẩn bị biên bản kiểm kê quỹ vào cuối ngày. — The cashier prepared a cash count report at the end of the day.