Tiếng Việt
Biên bản kiểm tra thuế tiếng Anh là gì?
biên bản kiểm tra thuế tiếng Anh là tax inspection report /tæks ɪnˈspɛkʃən rɪˈpɔːt/. Bản ghi chép chi tiết về kết quả kiểm tra thuế của cơ quan thuế đối với doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax inspection report
Ví dụ câu với biên bản kiểm tra thuế / tax inspection report
- 1
Công ty đã nhận được biên bản kiểm tra thuế từ cơ quan thuế vào tháng trước.
The company received the tax inspection report from the tax authorities last month.
- 2
Biên bản kiểm tra thuế này sẽ ảnh hưởng đến quyết định về thuế của doanh nghiệp.
This tax inspection report will affect the company's tax decisions.
Ghi chú dùng từ biên bản kiểm tra thuế
Biên bản kiểm tra thuế là tài liệu ghi lại kết quả kiểm tra của cơ quan thuế. Các thuật ngữ liên quan: 'tax audit' (kiểm toán thuế), 'tax compliance' (tuân thủ thuế), 'tax authority' (cơ quan thuế).
Video minh hoạ biên bản kiểm tra thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản kiểm tra thuế
Câu hỏi thường gặp về "biên bản kiểm tra thuế"
Biên bản kiểm tra thuế tiếng Anh là gì?
Biên bản kiểm tra thuế tiếng Anh là "tax inspection report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép chi tiết về kết quả kiểm tra thuế của cơ quan thuế đối với doanh nghiệp hoặc cá nhân.
"tax inspection report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax inspection report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản kiểm tra thuế". Biên bản kiểm tra thuế là tài liệu ghi lại kết quả kiểm tra của cơ quan thuế.
Phát âm "tax inspection report" như thế nào?
"tax inspection report" có phiên âm IPA /tæks ɪnˈspɛkʃən rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax inspection report"?
The company received the tax inspection report from the tax authorities last month. — Công ty đã nhận được biên bản kiểm tra thuế từ cơ quan thuế vào tháng trước.