Tiếng Việt
Biên bản thanh lý hợp đồng tiếng Anh là gì?
biên bản thanh lý hợp đồng tiếng Anh là contract liquidation report /ˈkɒntrækt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən rɪˈpɔːt/. Báo cáo ghi lại quá trình thanh lý hợp đồng, xác nhận các điều khoản đã được thực hiện xong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract liquidation report
Ví dụ câu với biên bản thanh lý hợp đồng / contract liquidation report
- 1
Chúng tôi đã gửi biên bản thanh lý hợp đồng cho khách hàng.
We have sent the contract liquidation report to the client.
- 2
Biên bản này xác nhận rằng hợp đồng đã được thanh lý thành công.
This report confirms that the contract has been successfully liquidated.
Ghi chú dùng từ biên bản thanh lý hợp đồng
Biên bản thanh lý hợp đồng là tài liệu xác nhận kết thúc hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hợp đồng' (contract), 'thanh lý' (liquidation), 'báo cáo' (report).
Video minh hoạ biên bản thanh lý hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản thanh lý hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "biên bản thanh lý hợp đồng"
Biên bản thanh lý hợp đồng tiếng Anh là gì?
Biên bản thanh lý hợp đồng tiếng Anh là "contract liquidation report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo ghi lại quá trình thanh lý hợp đồng, xác nhận các điều khoản đã được thực hiện xong.
"contract liquidation report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract liquidation report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản thanh lý hợp đồng". Biên bản thanh lý hợp đồng là tài liệu xác nhận kết thúc hợp đồng.
Phát âm "contract liquidation report" như thế nào?
"contract liquidation report" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract liquidation report"?
We have sent the contract liquidation report to the client. — Chúng tôi đã gửi biên bản thanh lý hợp đồng cho khách hàng.