Tiếng Việt
Biên bản thanh lý tiếng Anh là gì?
biên bản thanh lý tiếng Anh là liquidation record /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại quá trình thanh lý tài sản hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liquidation record
Ví dụ câu với biên bản thanh lý / liquidation record
- 1
Chúng tôi đã lập biên bản thanh lý sau khi kết thúc dự án.
We prepared a liquidation record after the project was completed.
- 2
Biên bản thanh lý cần thiết để xác nhận việc chấm dứt hợp đồng.
A liquidation record is necessary to confirm the termination of the contract.
Ghi chú dùng từ biên bản thanh lý
Biên bản thanh lý là tài liệu ghi lại quá trình thanh lý tài sản hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'hợp đồng' (contract), 'tài sản' (asset), 'kết thúc' (termination).
Video minh hoạ biên bản thanh lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản thanh lý
Câu hỏi thường gặp về "biên bản thanh lý"
Biên bản thanh lý tiếng Anh là gì?
Biên bản thanh lý tiếng Anh là "liquidation record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình thanh lý tài sản hoặc doanh nghiệp.
"liquidation record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liquidation record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản thanh lý". Biên bản thanh lý là tài liệu ghi lại quá trình thanh lý tài sản hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "liquidation record" như thế nào?
"liquidation record" có phiên âm IPA /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liquidation record"?
We prepared a liquidation record after the project was completed. — Chúng tôi đã lập biên bản thanh lý sau khi kết thúc dự án.