Tiếng Việt
Thanh lý hợp đồng tiếng Anh là gì?
thanh lý hợp đồng tiếng Anh là contract liquidation /ˈkɑnˌtrækt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Quá trình chấm dứt hợp đồng và xử lý các nghĩa vụ liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract liquidation
Ví dụ câu với thanh lý hợp đồng / contract liquidation
- 1
Việc thanh lý hợp đồng đã được hoàn tất vào cuối tháng 6.
The contract liquidation was completed by the end of June.
- 2
Các bên đã đồng ý về điều khoản thanh lý hợp đồng.
The parties agreed on the terms of contract liquidation.
Ghi chú dùng từ thanh lý hợp đồng
Thanh lý hợp đồng là quá trình chấm dứt hợp đồng và xử lý các nghĩa vụ pháp lý liên quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hợp đồng' (contract), 'chấm dứt' (terminate), 'xử lý' (settle).
Video minh hoạ thanh lý hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh lý hợp đồng
- lýReason
- HợpSuitable
- đồngcopper
- hợp đồngcontract
- thanh lýliquidation
- biên bản thanh lý hợp đồngcontract liquidation report
- hóa giáAsset liquidation
- thanh lý tài sảnliquidation
- thanh lý tờ khaiDeclaration liquidation
- biên bản thanh lýliquidation record
- thanh lý hải quanCustoms clearance
- thanh lý vào sổ tàuShip ledger clearance
Câu hỏi thường gặp về "thanh lý hợp đồng"
Thanh lý hợp đồng tiếng Anh là gì?
Thanh lý hợp đồng tiếng Anh là "contract liquidation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chấm dứt hợp đồng và xử lý các nghĩa vụ liên quan.
"contract liquidation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract liquidation" nghĩa tiếng Việt là "thanh lý hợp đồng". Thanh lý hợp đồng là quá trình chấm dứt hợp đồng và xử lý các nghĩa vụ pháp lý liên quan.
Phát âm "contract liquidation" như thế nào?
"contract liquidation" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌtrækt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract liquidation"?
The contract liquidation was completed by the end of June. — Việc thanh lý hợp đồng đã được hoàn tất vào cuối tháng 6.