Tiếng Việt
Biển báo ấn còi tiếng Anh là gì?
biển báo ấn còi tiếng Anh là sound horn sign /saʊnd hɔrn saɪn/. Biển báo dùng để ra hiệu bằng còi, thường để cảnh báo hoặc chỉ dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sound horn sign
Ví dụ câu với biển báo ấn còi / sound horn sign
- 1
The driver sounded the horn to warn the pedestrian.
Người lái xe đã còi để cảnh báo người đi bộ.
- 2
A sound horn sign is essential for safety on the road.
Biển báo còi là cần thiết để đảm bảo an toàn trên đường.
Ghi chú dùng từ biển báo ấn còi
Biển báo ấn còi là loại biển báo yêu cầu phát ra âm thanh còi để truyền đạt thông điệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic signal' (đèn giao thông), 'warning sign' (biển cảnh báo), 'horn' (còi), 'siren' (còi báo động).
Video minh hoạ biển báo ấn còi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo ấn còi
Câu hỏi thường gặp về "biển báo ấn còi"
Biển báo ấn còi tiếng Anh là gì?
Biển báo ấn còi tiếng Anh là "sound horn sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo dùng để ra hiệu bằng còi, thường để cảnh báo hoặc chỉ dẫn.
"sound horn sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sound horn sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo ấn còi". Biển báo ấn còi là loại biển báo yêu cầu phát ra âm thanh còi để truyền đạt thông điệp.
Phát âm "sound horn sign" như thế nào?
"sound horn sign" có phiên âm IPA /saʊnd hɔrn saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sound horn sign"?
Người lái xe đã còi để cảnh báo người đi bộ. — The driver sounded the horn to warn the pedestrian.