Tiếng Việt
Biển báo cầu hẹp tiếng Anh là gì?
biển báo cầu hẹp tiếng Anh là narrow bridge sign /ˈnɛroʊ brɪʤ saɪn/. Biển báo cảnh báo cầu hẹp, thường đặt trước cầu có chiều rộng hạn chế để cảnh báo tài xế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
narrow bridge sign
Ví dụ câu với biển báo cầu hẹp / narrow bridge sign
- 1
The driver slowed down after seeing the narrow bridge sign.
Tài xế giảm tốc sau khi thấy biển báo cầu hẹp.
- 2
Cần chú ý biển báo cầu hẹp để tránh tai nạn.
Pay attention to the narrow bridge sign to avoid accidents.
Ghi chú dùng từ biển báo cầu hẹp
Biển báo cầu hẹp cảnh báo về chiều rộng hạn chế của cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'road narrowing' (thu hẹp đường), 'safety warning' (cảnh báo an toàn).
Video minh hoạ biển báo cầu hẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo cầu hẹp
Câu hỏi thường gặp về "biển báo cầu hẹp"
Biển báo cầu hẹp tiếng Anh là gì?
Biển báo cầu hẹp tiếng Anh là "narrow bridge sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo cầu hẹp, thường đặt trước cầu có chiều rộng hạn chế để cảnh báo tài xế.
"narrow bridge sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"narrow bridge sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo cầu hẹp". Biển báo cầu hẹp cảnh báo về chiều rộng hạn chế của cầu.
Phát âm "narrow bridge sign" như thế nào?
"narrow bridge sign" có phiên âm IPA /ˈnɛroʊ brɪʤ saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "narrow bridge sign"?
Tài xế giảm tốc sau khi thấy biển báo cầu hẹp. — The driver slowed down after seeing the narrow bridge sign.