The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo cầu vượt qua đường tiếng Anh là gì?

biển báo cầu vượt qua đường tiếng Anh là pedestrian overpass sign /pəˈdɛstriən ˈoʊvərˌpæs saɪn/. Biển báo chỉ dẫn cầu vượt dành cho người đi bộ qua đường.

Hình minh hoạ "biển báo cầu vượt qua đường" tiếng Anh là "pedestrian overpass sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pedestrian overpass sign

Danh từ
/pəˈdɛstriən ˈoʊvərˌpæs saɪn/

Ví dụ câu với biển báo cầu vượt qua đường / pedestrian overpass sign

  1. 1

    Look for the pedestrian overpass sign before crossing the street.

    Hãy tìm biển báo cầu vượt dành cho người đi bộ trước khi qua đường.

  2. 2

    The pedestrian overpass sign is clearly visible from a distance.

    Biển báo cầu vượt dành cho người đi bộ rõ ràng có thể nhìn thấy từ xa.

Ghi chú dùng từ biển báo cầu vượt qua đường

Biển báo này cảnh báo về cầu vượt dành cho người đi bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'crosswalk' (vạch sang đường), 'pedestrian' (người đi bộ).

Video minh hoạ biển báo cầu vượt qua đường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo cầu vượt qua đường

Câu hỏi thường gặp về "biển báo cầu vượt qua đường"

Biển báo cầu vượt qua đường tiếng Anh là gì?

Biển báo cầu vượt qua đường tiếng Anh là "pedestrian overpass sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn cầu vượt dành cho người đi bộ qua đường.

"pedestrian overpass sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pedestrian overpass sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo cầu vượt qua đường". Biển báo này cảnh báo về cầu vượt dành cho người đi bộ.

Phát âm "pedestrian overpass sign" như thế nào?

"pedestrian overpass sign" có phiên âm IPA /pəˈdɛstriən ˈoʊvərˌpæs saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pedestrian overpass sign"?

Hãy tìm biển báo cầu vượt dành cho người đi bộ trước khi qua đường. — Look for the pedestrian overpass sign before crossing the street.