The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo đá lở tiếng Anh là gì?

biển báo đá lở tiếng Anh là falling rocks sign /ˈroʊˌdwɜrks saɪn/. Biển báo cảnh báo có khả năng xảy ra đá lở trên đường.

Hình minh hoạ "biển báo đá lở" tiếng Anh là "falling rocks sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

falling rocks sign

Danh từ
/ˈroʊˌdwɜrks saɪn/

Ví dụ câu với biển báo đá lở / falling rocks sign

  1. 1

    Cảnh sát đã đặt biển báo đá lở để cảnh báo tài xế.

    The falling rocks sign was placed to warn drivers.

  2. 2

    Bạn nên chú ý biển báo đá lở khi lái xe qua khu vực này.

    You should pay attention to the falling rocks sign when driving through this area.

Ghi chú dùng từ biển báo đá lở

Biển báo này cảnh báo nguy cơ đá lở trên đường. Các thuật ngữ liên quan: 'warning sign' (biển cảnh báo), 'hazard' (nguy hiểm), 'rockslide' (đá lở).

Video minh hoạ biển báo đá lở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo đá lở

Câu hỏi thường gặp về "biển báo đá lở"

Biển báo đá lở tiếng Anh là gì?

Biển báo đá lở tiếng Anh là "falling rocks sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo có khả năng xảy ra đá lở trên đường.

"falling rocks sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"falling rocks sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo đá lở". Biển báo này cảnh báo nguy cơ đá lở trên đường.

Phát âm "falling rocks sign" như thế nào?

"falling rocks sign" có phiên âm IPA /ˈroʊˌdwɜrks saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "falling rocks sign"?

The falling rocks sign was placed to warn drivers. — Cảnh sát đã đặt biển báo đá lở để cảnh báo tài xế.