Tiếng Việt
Biển báo điện thoại tiếng Anh là gì?
biển báo điện thoại tiếng Anh là phone sign /foʊn saɪn/. Biển báo điện thoại là biển hiệu dùng để chỉ dẫn hoặc thông báo về dịch vụ điện thoại công cộng hoặc điện thoại cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phone sign
Ví dụ câu với biển báo điện thoại / phone sign
- 1
Bạn có thể thấy biển báo điện thoại ở góc phố để biết nơi có điện thoại công cộng.
You can see the phone sign at the corner of the street indicating a public phone.
- 2
Biển báo điện thoại giúp người dân dễ dàng tìm thấy điện thoại cố định khi cần liên lạc.
The phone sign helps people easily find a landline when they need to make a call.
Ghi chú dùng từ biển báo điện thoại
Biển báo điện thoại là biển hiệu chỉ dẫn dịch vụ điện thoại. Các thuật ngữ liên quan: 'telephone booth' (buồng điện thoại), 'public phone' (điện thoại công cộng), 'landline' (điện thoại cố định).
Video minh hoạ biển báo điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "biển báo điện thoại"
Biển báo điện thoại tiếng Anh là gì?
Biển báo điện thoại tiếng Anh là "phone sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo điện thoại là biển hiệu dùng để chỉ dẫn hoặc thông báo về dịch vụ điện thoại công cộng hoặc điện thoại cố định.
"phone sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phone sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo điện thoại". Biển báo điện thoại là biển hiệu chỉ dẫn dịch vụ điện thoại.
Phát âm "phone sign" như thế nào?
"phone sign" có phiên âm IPA /foʊn saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phone sign"?
You can see the phone sign at the corner of the street indicating a public phone. — Bạn có thể thấy biển báo điện thoại ở góc phố để biết nơi có điện thoại công cộng.