Tiếng Việt
Biển báo khu vực đỗ xe tiếng Anh là gì?
biển báo khu vực đỗ xe tiếng Anh là parking zone sign /ˈpɑrkɪŋ zoʊn saɪn/. Biển báo chỉ khu vực đỗ xe được phép hoặc cấm đỗ trong một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parking zone sign
Ví dụ câu với biển báo khu vực đỗ xe / parking zone sign
- 1
The parking zone sign indicates where you can park your car.
Bạn có thể đỗ xe ở khu vực có biển báo này.
- 2
Always check the parking zone sign before leaving your vehicle.
Luôn kiểm tra biển báo khu vực đỗ xe trước khi rời xe.
Ghi chú dùng từ biển báo khu vực đỗ xe
Biển báo khu vực đỗ xe giúp người lái xe biết nơi đỗ xe hợp lệ hoặc bị cấm. Các thuật ngữ liên quan: 'parking lot' (bãi đỗ xe), 'parking meter' (đồng hồ đỗ xe), 'no parking' (cấm đỗ).
Video minh hoạ biển báo khu vực đỗ xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo khu vực đỗ xe
Câu hỏi thường gặp về "biển báo khu vực đỗ xe"
Biển báo khu vực đỗ xe tiếng Anh là gì?
Biển báo khu vực đỗ xe tiếng Anh là "parking zone sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ khu vực đỗ xe được phép hoặc cấm đỗ trong một khu vực nhất định.
"parking zone sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parking zone sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo khu vực đỗ xe". Biển báo khu vực đỗ xe giúp người lái xe biết nơi đỗ xe hợp lệ hoặc bị cấm.
Phát âm "parking zone sign" như thế nào?
"parking zone sign" có phiên âm IPA /ˈpɑrkɪŋ zoʊn saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parking zone sign"?
Bạn có thể đỗ xe ở khu vực có biển báo này. — The parking zone sign indicates where you can park your car.