Tiếng Việt
Biển báo phía trước có lối ra tiếng Anh là gì?
biển báo phía trước có lối ra tiếng Anh là exit ahead sign /ˈɛgzɪt əˈhɛd saɪn/. Biển báo chỉ dẫn lối ra phía trước trên đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exit ahead sign
Ví dụ câu với biển báo phía trước có lối ra / exit ahead sign
- 1
The exit ahead sign warned drivers to prepare to turn.
The exit ahead sign was clearly visible from a distance.
- 2
Bạn cần chú ý biển báo phía trước có lối ra để không bỏ lỡ lối ra.
Pay attention to the exit ahead sign to avoid missing your turn.
Ghi chú dùng từ biển báo phía trước có lối ra
Biển báo này cảnh báo về lối ra phía trước trên đường. Các từ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'direction' (hướng), 'warning' (cảnh báo).
Video minh hoạ biển báo phía trước có lối ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo phía trước có lối ra
Câu hỏi thường gặp về "biển báo phía trước có lối ra"
Biển báo phía trước có lối ra tiếng Anh là gì?
Biển báo phía trước có lối ra tiếng Anh là "exit ahead sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn lối ra phía trước trên đường.
"exit ahead sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exit ahead sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo phía trước có lối ra". Biển báo này cảnh báo về lối ra phía trước trên đường.
Phát âm "exit ahead sign" như thế nào?
"exit ahead sign" có phiên âm IPA /ˈɛgzɪt əˈhɛd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exit ahead sign"?
The exit ahead sign was clearly visible from a distance. — The exit ahead sign warned drivers to prepare to turn.