Tiếng Việt
Biển báo tên cầu tiếng Anh là gì?
biển báo tên cầu tiếng Anh là bridge information sign /brɪʤ ˌɪnfərˈmeɪʃən saɪn/. Biển báo chỉ tên cầu, thường đặt gần cầu để thông báo tên cầu đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bridge information sign
Ví dụ câu với biển báo tên cầu / bridge information sign
- 1
The bridge information sign clearly displays the name of the bridge.
Biển báo tên cầu rõ ràng hiển thị tên của cây cầu.
- 2
Drivers should look for the bridge information sign before crossing.
Các tài xế nên tìm biển báo tên cầu trước khi qua cầu.
Ghi chú dùng từ biển báo tên cầu
Biển báo tên cầu giúp người đi đường nhận biết tên cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'road sign' (biển báo đường bộ), 'navigation sign' (biển chỉ hướng).
Video minh hoạ biển báo tên cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo tên cầu
Câu hỏi thường gặp về "biển báo tên cầu"
Biển báo tên cầu tiếng Anh là gì?
Biển báo tên cầu tiếng Anh là "bridge information sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ tên cầu, thường đặt gần cầu để thông báo tên cầu đó.
"bridge information sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bridge information sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo tên cầu". Biển báo tên cầu giúp người đi đường nhận biết tên cầu.
Phát âm "bridge information sign" như thế nào?
"bridge information sign" có phiên âm IPA /brɪʤ ˌɪnfərˈmeɪʃən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bridge information sign"?
Biển báo tên cầu rõ ràng hiển thị tên của cây cầu. — The bridge information sign clearly displays the name of the bridge.