Tiếng Việt
Biển báo trạm xăng tiếng Anh là gì?
biển báo trạm xăng tiếng Anh là gas station sign /gæs ˈsteɪʃən saɪn/. Biển báo chỉ dẫn trạm xăng dầu, thường đặt bên ngoài hoặc gần trạm xăng để hướng dẫn hoặc cảnh báo người lái xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas station sign
Ví dụ câu với biển báo trạm xăng / gas station sign
- 1
The gas station sign is visible from a distance, making it easy to find the nearest station.
Biển báo trạm xăng dễ nhìn thấy từ xa, giúp dễ dàng tìm thấy trạm gần nhất.
- 2
He noticed the gas station sign while driving along the highway.
Anh ấy để ý đến biển báo trạm xăng khi lái xe dọc theo xa lộ.
Ghi chú dùng từ biển báo trạm xăng
Biển báo trạm xăng là loại biển báo dùng để chỉ dẫn hoặc cảnh báo về các trạm xăng dầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'road sign' (biển báo đường bộ), 'fuel station' (trạm nhiên liệu), 'signage' (biển hiệu).
Video minh hoạ biển báo trạm xăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo trạm xăng
Câu hỏi thường gặp về "biển báo trạm xăng"
Biển báo trạm xăng tiếng Anh là gì?
Biển báo trạm xăng tiếng Anh là "gas station sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn trạm xăng dầu, thường đặt bên ngoài hoặc gần trạm xăng để hướng dẫn hoặc cảnh báo người lái xe.
"gas station sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas station sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo trạm xăng". Biển báo trạm xăng là loại biển báo dùng để chỉ dẫn hoặc cảnh báo về các trạm xăng dầu.
Phát âm "gas station sign" như thế nào?
"gas station sign" có phiên âm IPA /gæs ˈsteɪʃən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas station sign"?
Biển báo trạm xăng dễ nhìn thấy từ xa, giúp dễ dàng tìm thấy trạm gần nhất. — The gas station sign is visible from a distance, making it easy to find the nearest station.