Tiếng Việt
Biển báo trẻ em tiếng Anh là gì?
biển báo trẻ em tiếng Anh là watch for children sign /wɑʧ fɔr ˈʧɪldrən saɪn/. Biển báo cảnh báo có trẻ em qua lại, thường đặt ở gần khu vực có trẻ em để nhắc nhở các phương tiện giao thông cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch for children sign
Ví dụ câu với biển báo trẻ em / watch for children sign
- 1
Drivers should slow down when they see the watch for children sign.
Các tài xế nên giảm tốc khi thấy biển báo trẻ em.
- 2
The watch for children sign is placed near the school zone.
Biển báo trẻ em được đặt gần khu vực trường học.
Ghi chú dùng từ biển báo trẻ em
Biển báo này cảnh báo sự có mặt của trẻ em để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'safety zone' (khu vực an toàn), 'pedestrian crossing' (vạch qua đường cho người đi bộ).
Video minh hoạ biển báo trẻ em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo trẻ em
Câu hỏi thường gặp về "biển báo trẻ em"
Biển báo trẻ em tiếng Anh là gì?
Biển báo trẻ em tiếng Anh là "watch for children sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo có trẻ em qua lại, thường đặt ở gần khu vực có trẻ em để nhắc nhở các phương tiện giao thông cẩn thận.
"watch for children sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch for children sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo trẻ em". Biển báo này cảnh báo sự có mặt của trẻ em để đảm bảo an toàn.
Phát âm "watch for children sign" như thế nào?
"watch for children sign" có phiên âm IPA /wɑʧ fɔr ˈʧɪldrən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch for children sign"?
Các tài xế nên giảm tốc khi thấy biển báo trẻ em. — Drivers should slow down when they see the watch for children sign.