Tiếng Việt
Biển barents tiếng Anh là gì?
biển barents tiếng Anh là Barents Sea /ˈbɛəɹənts ˈsi:/. Biển Barents là biển nằm ở phía bắc của Đại Tây Dương, giữa Na Uy và Nga.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Barents Sea
Ví dụ câu với biển barents / Barents Sea
- 1
Ngư dân đánh bắt cá ở Biển Barents rất nhiều.
Fishermen catch a lot of fish in the Barents Sea.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu về biến đổi khí hậu trong Biển Barents.
Scientists study climate change effects in the Barents Sea.
Ghi chú dùng từ biển barents
Biển Barents là một phần của Đại Tây Dương, liên quan đến các hoạt động hàng hải và sinh thái. Các thuật ngữ liên quan: Arctic Ocean (Đại Tây Dương Bắc Cực), North Sea (Biển Bắc), Norwegian Sea (Biển Na Uy).
Video minh hoạ biển barents
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển barents
Câu hỏi thường gặp về "biển barents"
Biển barents tiếng Anh là gì?
Biển barents tiếng Anh là "Barents Sea" (danh từ), nghĩa là: Biển Barents là biển nằm ở phía bắc của Đại Tây Dương, giữa Na Uy và Nga.
"Barents Sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Barents Sea" nghĩa tiếng Việt là "biển barents". Biển Barents là một phần của Đại Tây Dương, liên quan đến các hoạt động hàng hải và sinh thái.
Phát âm "Barents Sea" như thế nào?
"Barents Sea" có phiên âm IPA /ˈbɛəɹənts ˈsi:/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Barents Sea"?
Fishermen catch a lot of fish in the Barents Sea. — Ngư dân đánh bắt cá ở Biển Barents rất nhiều.