The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến chất tiếng Anh là gì?

biến chất tiếng Anh là metamorphism /ˌmɛtəˈmɔːfɪzəm/. Quá trình biến đổi của đá do tác động của nhiệt, áp suất hoặc hóa học, dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc hoặc thành phần khoáng vật.

Hình minh hoạ "biến chất" tiếng Anh là "metamorphism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

metamorphism

Danh từ
/ˌmɛtəˈmɔːfɪzəm/

Ví dụ câu với biến chất / metamorphism

  1. 1

    Biến chất của đá vôi tạo thành đá vôi biến chất.

    The metamorphism of limestone results in marble.

  2. 2

    Quá trình biến chất xảy ra dưới nhiệt độ cao và áp suất lớn.

    Metamorphism occurs under high temperature and pressure.

Ghi chú dùng từ biến chất

Biến chất là quá trình biến đổi của đá dưới tác động của nhiệt, áp suất hoặc hóa học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'metamorphic rock' (đá biến chất), 'metamorphic process' (quá trình biến chất), 'metamorphic grade' (độ biến chất).

Video minh hoạ biến chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biến chất

Câu hỏi thường gặp về "biến chất"

Biến chất tiếng Anh là gì?

Biến chất tiếng Anh là "metamorphism" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến đổi của đá do tác động của nhiệt, áp suất hoặc hóa học, dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc hoặc thành phần khoáng vật.

"metamorphism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"metamorphism" nghĩa tiếng Việt là "biến chất". Biến chất là quá trình biến đổi của đá dưới tác động của nhiệt, áp suất hoặc hóa học.

Phát âm "metamorphism" như thế nào?

"metamorphism" có phiên âm IPA /ˌmɛtəˈmɔːfɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "metamorphism"?

The metamorphism of limestone results in marble. — Biến chất của đá vôi tạo thành đá vôi biến chất.