The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến mất tiếng Anh là gì?

biến mất tiếng Anh là disappear /ˌdɪsəˈpɪr/. Sự biến mất khỏi tầm nhìn hoặc khỏi hiện diện.

Hình minh hoạ "biến mất" tiếng Anh là "disappear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disappear

Danh từ
/ˌdɪsəˈpɪr/

Ví dụ câu với biến mất / disappear

  1. 1

    Con mèo biến mất sau khi tôi gọi nó.

    The cat disappeared after I called it.

  2. 2

    Thông tin đó đã biến mất khỏi trang web.

    That information has disappeared from the website.

Ghi chú dùng từ biến mất

Biến mất là trạng thái không còn xuất hiện nữa. Các từ liên quan gồm có vanish (biến mất đột ngột), fade away (mờ dần), và disappear (biến mất khỏi tầm nhìn).

Video minh hoạ biến mất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biến mất

Câu hỏi thường gặp về "biến mất"

Biến mất tiếng Anh là gì?

Biến mất tiếng Anh là "disappear" (danh từ), nghĩa là: Sự biến mất khỏi tầm nhìn hoặc khỏi hiện diện.

"disappear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disappear" nghĩa tiếng Việt là "biến mất". Biến mất là trạng thái không còn xuất hiện nữa.

Phát âm "disappear" như thế nào?

"disappear" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈpɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disappear"?

The cat disappeared after I called it. — Con mèo biến mất sau khi tôi gọi nó.