The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên cương tiếng Anh là gì?

biên cương tiếng Anh là National Border /ˈnæʃənl ˈbɔːrdər/. Ranh giới chính thức phân chia lãnh thổ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

Hình minh hoạ "biên cương" tiếng Anh là "National Border"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National Border

Danh từ
/ˈnæʃənl ˈbɔːrdər/

Ví dụ câu với biên cương / National Border

  1. 1

    Quân đội đã được cử đến biên cương để bảo vệ đất nước.

    The army was deployed to the national border to protect the country.

  2. 2

    Các cuộc đàm phán về biên cương vẫn đang diễn ra giữa hai quốc gia.

    Negotiations about the national border are still ongoing between the two countries.

Ghi chú dùng từ biên cương

Biên cương là ranh giới quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như biên giới (border), lãnh thổ (territory), và an ninh quốc gia (national security).

Video minh hoạ biên cương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên cương

Câu hỏi thường gặp về "biên cương"

Biên cương tiếng Anh là gì?

Biên cương tiếng Anh là "National Border" (danh từ), nghĩa là: Ranh giới chính thức phân chia lãnh thổ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

"National Border" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National Border" nghĩa tiếng Việt là "biên cương". Biên cương là ranh giới quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như biên giới (border), lãnh thổ (territory), và an ninh quốc gia (national security).

Phát âm "National Border" như thế nào?

"National Border" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl ˈbɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National Border"?

The army was deployed to the national border to protect the country. — Quân đội đã được cử đến biên cương để bảo vệ đất nước.