The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển đảo tiếng Anh là gì?

biển đảo tiếng Anh là sea and islands /siː ænd ˈaɪləndz/. Khu vực gồm các biển lớn và các đảo nằm trong đó.

Hình minh hoạ "biển đảo" tiếng Anh là "sea and islands"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sea and islands

Danh từ
/siː ænd ˈaɪləndz/

Ví dụ câu với biển đảo / sea and islands

  1. 1

    Chúng tôi đã đi du lịch qua các biển đảo của Việt Nam.

    We traveled through the sea and islands of Vietnam.

  2. 2

    Biển đảo là nguồn tài nguyên quan trọng của quốc gia.

    Sea and islands are important resources for the country.

Ghi chú dùng từ biển đảo

Biển đảo đề cập đến các vùng biển và các đảo trong đó. Các từ liên quan: 'biển' (sea), 'đảo' (island), 'quần đảo' (archipelago).

Video minh hoạ biển đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển đảo

Câu hỏi thường gặp về "biển đảo"

Biển đảo tiếng Anh là gì?

Biển đảo tiếng Anh là "sea and islands" (danh từ), nghĩa là: Khu vực gồm các biển lớn và các đảo nằm trong đó.

"sea and islands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sea and islands" nghĩa tiếng Việt là "biển đảo". Biển đảo đề cập đến các vùng biển và các đảo trong đó.

Phát âm "sea and islands" như thế nào?

"sea and islands" có phiên âm IPA /siː ænd ˈaɪləndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sea and islands"?

We traveled through the sea and islands of Vietnam. — Chúng tôi đã đi du lịch qua các biển đảo của Việt Nam.