Tiếng Việt
Chủ quyền biển đảo tiếng Anh là gì?
chủ quyền biển đảo tiếng Anh là maritime sovereignty /ˈmærɪtaɪm ˈsɒvrɪnti/. quyền kiểm soát và quản lý các vùng biển đảo của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maritime sovereignty
Ví dụ câu với chủ quyền biển đảo / maritime sovereignty
- 1
Chủ quyền biển đảo là vấn đề nhạy cảm trong quan hệ quốc tế.
Maritime sovereignty is a sensitive issue in international relations.
- 2
Việt Nam khẳng định chủ quyền biển đảo của mình trong khu vực.
Vietnam affirms its maritime sovereignty in the region.
Ghi chú dùng từ chủ quyền biển đảo
Chủ quyền biển đảo đề cập đến quyền của quốc gia trong việc kiểm soát các vùng biển và đảo của mình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'territorial waters' (vùng biển quốc gia), 'exclusive economic zone' (khu vực kinh tế đặc quyền), và 'maritime law' (luật hàng hải).
Video minh hoạ chủ quyền biển đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ quyền biển đảo
Câu hỏi thường gặp về "chủ quyền biển đảo"
Chủ quyền biển đảo tiếng Anh là gì?
Chủ quyền biển đảo tiếng Anh là "maritime sovereignty" (danh từ), nghĩa là: quyền kiểm soát và quản lý các vùng biển đảo của quốc gia.
"maritime sovereignty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maritime sovereignty" nghĩa tiếng Việt là "chủ quyền biển đảo". Chủ quyền biển đảo đề cập đến quyền của quốc gia trong việc kiểm soát các vùng biển và đảo của mình.
Phát âm "maritime sovereignty" như thế nào?
"maritime sovereignty" có phiên âm IPA /ˈmærɪtaɪm ˈsɒvrɪnti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maritime sovereignty"?
Maritime sovereignty is a sensitive issue in international relations. — Chủ quyền biển đảo là vấn đề nhạy cảm trong quan hệ quốc tế.