Tiếng Việt
Biển địa trung hải tiếng Anh là gì?
biển địa trung hải tiếng Anh là Mediterranean Sea /ˌmed.ə.tərˈeɪ.ni.ən ˈsiː/. Biển nằm giữa các lục địa châu Âu, châu Phi và châu Á, nổi tiếng với khí hậu ôn hòa và lịch sử giao thương phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mediterranean Sea
Ví dụ câu với biển địa trung hải / Mediterranean Sea
- 1
The Mediterranean Sea is known for its beautiful coastlines.
Biển Địa Trung Hải nổi tiếng với các bãi biển đẹp.
- 2
Many ancient civilizations thrived around the Mediterranean Sea.
Nhiều nền văn minh cổ đại phát triển quanh biển Địa Trung Hải.
Ghi chú dùng từ biển địa trung hải
Biển Địa Trung Hải là một trong các biển lớn của thế giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'maritime' (hàng hải), 'coastline' (bờ biển), và 'trade routes' (đường thương mại).
Video minh hoạ biển địa trung hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển địa trung hải
Câu hỏi thường gặp về "biển địa trung hải"
Biển địa trung hải tiếng Anh là gì?
Biển địa trung hải tiếng Anh là "Mediterranean Sea" (danh từ), nghĩa là: Biển nằm giữa các lục địa châu Âu, châu Phi và châu Á, nổi tiếng với khí hậu ôn hòa và lịch sử giao thương phong phú.
"Mediterranean Sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mediterranean Sea" nghĩa tiếng Việt là "biển địa trung hải". Biển Địa Trung Hải là một trong các biển lớn của thế giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'maritime' (hàng hải), 'coastline' (bờ biển), và 'trade routes' (đường thương mại).
Phát âm "Mediterranean Sea" như thế nào?
"Mediterranean Sea" có phiên âm IPA /ˌmed.ə.tərˈeɪ.ni.ən ˈsiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mediterranean Sea"?
Biển Địa Trung Hải nổi tiếng với các bãi biển đẹp. — The Mediterranean Sea is known for its beautiful coastlines.