Tiếng Việt
Biển mênh mông tiếng Anh là gì?
biển mênh mông tiếng Anh là the immense ocean /ði ɪˈmɛns ˈəʊʃən/. Biển rộng lớn và bao la, thường dùng để mô tả đại dương rộng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the immense ocean
Ví dụ câu với biển mênh mông / the immense ocean
- 1
Chúng tôi đã thám hiểm biển mênh mông trong chuyến đi của mình.
We explored the immense ocean during our trip.
- 2
Biển mênh mông không có giới hạn, chứa đựng nhiều sinh vật kỳ diệu.
The immense ocean has no boundaries, harboring many wondrous creatures.
Ghi chú dùng từ biển mênh mông
Biển mênh mông là từ mô tả đại dương rộng lớn, bao la. Các từ liên quan gồm 'ocean' (đại dương), 'sea' (biển), 'vast' (bao la), 'expanse' (khoảng rộng).
Video minh hoạ biển mênh mông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển mênh mông
Câu hỏi thường gặp về "biển mênh mông"
Biển mênh mông tiếng Anh là gì?
Biển mênh mông tiếng Anh là "the immense ocean" (danh từ), nghĩa là: Biển rộng lớn và bao la, thường dùng để mô tả đại dương rộng lớn.
"the immense ocean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the immense ocean" nghĩa tiếng Việt là "biển mênh mông". Biển mênh mông là từ mô tả đại dương rộng lớn, bao la.
Phát âm "the immense ocean" như thế nào?
"the immense ocean" có phiên âm IPA /ði ɪˈmɛns ˈəʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the immense ocean"?
We explored the immense ocean during our trip. — Chúng tôi đã thám hiểm biển mênh mông trong chuyến đi của mình.