Tiếng Việt
Nữ thủy thần tiếng Anh là gì?
nữ thủy thần tiếng Anh là Goddess of the ocean /ˈɡɑdəs ʌv ði ˈoʊʃən/. Thần nữ đại diện cho biển cả trong thần thoại, thường được tôn kính như một nữ thần biển cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goddess of the ocean
Ví dụ câu với nữ thủy thần / Goddess of the ocean
- 1
The goddess of the ocean was worshipped by sailors for safe voyages.
Nữ thần biển cả được thờ cúng bởi các thủy thủ để có những chuyến đi an toàn.
- 2
Ancient stories often depict the goddess of the ocean as both nurturing and powerful.
Các câu chuyện cổ đại thường mô tả nữ thần biển cả vừa nuôi dưỡng vừa mạnh mẽ.
Ghi chú dùng từ nữ thủy thần
Nữ thủy thần là nữ thần biển cả trong thần thoại, liên quan đến các thuật ngữ như 'sea goddess' (thần biển), 'mythology' (thần thoại), 'deity' (thần linh).
Video minh hoạ nữ thủy thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ thủy thần
Câu hỏi thường gặp về "nữ thủy thần"
Nữ thủy thần tiếng Anh là gì?
Nữ thủy thần tiếng Anh là "Goddess of the ocean" (danh từ), nghĩa là: Thần nữ đại diện cho biển cả trong thần thoại, thường được tôn kính như một nữ thần biển cả.
"Goddess of the ocean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goddess of the ocean" nghĩa tiếng Việt là "nữ thủy thần". Nữ thủy thần là nữ thần biển cả trong thần thoại, liên quan đến các thuật ngữ như 'sea goddess' (thần biển), 'mythology' (thần thoại), 'deity' (thần linh).
Phát âm "Goddess of the ocean" như thế nào?
"Goddess of the ocean" có phiên âm IPA /ˈɡɑdəs ʌv ði ˈoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goddess of the ocean"?
Nữ thần biển cả được thờ cúng bởi các thủy thủ để có những chuyến đi an toàn. — The goddess of the ocean was worshipped by sailors for safe voyages.