Tiếng Việt
Đáy đại dương tiếng Anh là gì?
đáy đại dương tiếng Anh là ocean floor /ˈəʊʃən ˈflɔːr/. Mặt đáy của đại dương, nơi sâu dưới mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ocean floor
Ví dụ câu với đáy đại dương / ocean floor
- 1
Các nhà khoa học khám phá đáy đại dương để tìm kiếm các sinh vật mới.
Scientists explore the ocean floor to discover new creatures.
- 2
Đáy đại dương chứa nhiều khoáng sản quý giá.
The ocean floor contains many valuable minerals.
Ghi chú dùng từ đáy đại dương
Đáy đại dương là phần thấp nhất của đại dương, liên quan đến các thuật ngữ như 'thềm lục địa' (continental shelf), 'đáy biển' (seabed), và 'đáy đại dương sâu thẳm' (abyssal plain).
Video minh hoạ đáy đại dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáy đại dương
Câu hỏi thường gặp về "đáy đại dương"
Đáy đại dương tiếng Anh là gì?
Đáy đại dương tiếng Anh là "ocean floor" (danh từ), nghĩa là: Mặt đáy của đại dương, nơi sâu dưới mặt nước.
"ocean floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ocean floor" nghĩa tiếng Việt là "đáy đại dương". Đáy đại dương là phần thấp nhất của đại dương, liên quan đến các thuật ngữ như 'thềm lục địa' (continental shelf), 'đáy biển' (seabed), và 'đáy đại dương sâu thẳm' (abyssal plain).
Phát âm "ocean floor" như thế nào?
"ocean floor" có phiên âm IPA /ˈəʊʃən ˈflɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ocean floor"?
Scientists explore the ocean floor to discover new creatures. — Các nhà khoa học khám phá đáy đại dương để tìm kiếm các sinh vật mới.