The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dòng hải lưu tiếng Anh là gì?

dòng hải lưu tiếng Anh là ocean current /ˈoʊʃən ˈkʌrənt/. Dòng hải lưu là các dòng nước lớn chảy chậm trong đại dương, ảnh hưởng đến khí hậu và sinh thái biển.

Hình minh hoạ "dòng hải lưu" tiếng Anh là "ocean current"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ocean current

Danh từ
/ˈoʊʃən ˈkʌrənt/

Ví dụ câu với dòng hải lưu / ocean current

  1. 1

    Dòng Gulf Stream là một dòng hải lưu mạnh ảnh hưởng đến khí hậu châu Âu.

    The Gulf Stream is a powerful ocean current that affects the climate of Europe.

  2. 2

    Dòng hải lưu có thể vận chuyển sinh vật biển qua các vùng rộng lớn.

    Ocean currents can transport marine life across vast distances.

Ghi chú dùng từ dòng hải lưu

Dòng hải lưu là một phần của hệ thống dòng chảy trong đại dương, liên quan đến các thuật ngữ như 'dòng biển' (sea current), 'dòng chảy nhiệt' (thermohaline circulation), và 'hệ thống dòng chảy' (current system).

Video minh hoạ dòng hải lưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dòng hải lưu

Câu hỏi thường gặp về "dòng hải lưu"

Dòng hải lưu tiếng Anh là gì?

Dòng hải lưu tiếng Anh là "ocean current" (danh từ), nghĩa là: Dòng hải lưu là các dòng nước lớn chảy chậm trong đại dương, ảnh hưởng đến khí hậu và sinh thái biển.

"ocean current" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ocean current" nghĩa tiếng Việt là "dòng hải lưu". Dòng hải lưu là một phần của hệ thống dòng chảy trong đại dương, liên quan đến các thuật ngữ như 'dòng biển' (sea current), 'dòng chảy nhiệt' (thermohaline circulation), và 'hệ thống dòng chảy' (current system).

Phát âm "ocean current" như thế nào?

"ocean current" có phiên âm IPA /ˈoʊʃən ˈkʌrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ocean current"?

The Gulf Stream is a powerful ocean current that affects the climate of Europe. — Dòng Gulf Stream là một dòng hải lưu mạnh ảnh hưởng đến khí hậu châu Âu.