Tiếng Việt
Biển mưa gió tiếng Anh là gì?
biển mưa gió tiếng Anh là turbulent sea /ˈtɜrbjələnt si/. Biển có nhiều gió mạnh, sóng lớn, thường gây khó khăn cho tàu thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turbulent sea
Ví dụ câu với biển mưa gió / turbulent sea
- 1
Con tàu gặp phải biển mưa gió dữ dội trong chuyến đi.
The ship encountered a turbulent sea during the voyage.
- 2
Biển mưa gió khiến việc đi lại trên biển trở nên nguy hiểm.
The turbulent sea made navigation dangerous.
Ghi chú dùng từ biển mưa gió
Biển mưa gió mô tả trạng thái biển động dữ dội. Các từ liên quan: 'stormy sea' (biển bão), 'rough waters' (nước biển dữ dội), 'calm sea' (biển yên tĩnh).
Video minh hoạ biển mưa gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển mưa gió
Câu hỏi thường gặp về "biển mưa gió"
Biển mưa gió tiếng Anh là gì?
Biển mưa gió tiếng Anh là "turbulent sea" (danh từ), nghĩa là: Biển có nhiều gió mạnh, sóng lớn, thường gây khó khăn cho tàu thuyền.
"turbulent sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turbulent sea" nghĩa tiếng Việt là "biển mưa gió". Biển mưa gió mô tả trạng thái biển động dữ dội.
Phát âm "turbulent sea" như thế nào?
"turbulent sea" có phiên âm IPA /ˈtɜrbjələnt si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turbulent sea"?
The ship encountered a turbulent sea during the voyage. — Con tàu gặp phải biển mưa gió dữ dội trong chuyến đi.