Tiếng Việt
Biện pháp an ninh tiếng Anh là gì?
Biện pháp an ninh tiếng Anh là Security measures /sɪˈkjʊərɪti ˈmɛʒəz/. Các biện pháp nhằm đảm bảo an toàn và phòng ngừa rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Security measures
Ví dụ câu với Biện pháp an ninh / Security measures
- 1
Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an ninh để bảo vệ dữ liệu.
We implemented security measures to protect the data.
- 2
Các biện pháp an ninh cần thiết để ngăn chặn truy cập trái phép.
Necessary security measures to prevent unauthorized access.
Ghi chú dùng từ Biện pháp an ninh
Biện pháp an ninh đề cập đến các hành động hoặc chính sách nhằm bảo vệ an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'security', 'protection', 'safety'.
Video minh hoạ Biện pháp an ninh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biện pháp an ninh
Câu hỏi thường gặp về "Biện pháp an ninh"
Biện pháp an ninh tiếng Anh là gì?
Biện pháp an ninh tiếng Anh là "Security measures" (danh từ), nghĩa là: Các biện pháp nhằm đảm bảo an toàn và phòng ngừa rủi ro.
"Security measures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Security measures" nghĩa tiếng Việt là "Biện pháp an ninh". Biện pháp an ninh đề cập đến các hành động hoặc chính sách nhằm bảo vệ an toàn.
Phát âm "Security measures" như thế nào?
"Security measures" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊərɪti ˈmɛʒəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Security measures"?
We implemented security measures to protect the data. — Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an ninh để bảo vệ dữ liệu.