Tiếng Việt
Biện pháp bảo vệ tiếng Anh là gì?
Biện pháp bảo vệ tiếng Anh là Protective measures /prəˈtɛktɪv ˈmɛʒəz/. Các biện pháp nhằm bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn, tránh rủi ro hoặc tổn thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protective measures
Ví dụ câu với Biện pháp bảo vệ / Protective measures
- 1
Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp bảo vệ để đảm bảo an toàn cho khu vực xây dựng.
We implemented protective measures to ensure safety at the construction site.
- 2
Việc đeo mũ bảo hiểm là một biện pháp bảo vệ quan trọng khi làm việc trên cao.
Wearing a helmet is an important protective measure when working at heights.
Ghi chú dùng từ Biện pháp bảo vệ
Biện pháp bảo vệ là các hành động hoặc thiết bị nhằm giảm thiểu nguy hiểm. Các từ liên quan gồm 'safety', 'precaution', và 'security'.
Video minh hoạ Biện pháp bảo vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biện pháp bảo vệ
Câu hỏi thường gặp về "Biện pháp bảo vệ"
Biện pháp bảo vệ tiếng Anh là gì?
Biện pháp bảo vệ tiếng Anh là "Protective measures" (danh từ), nghĩa là: Các biện pháp nhằm bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn, tránh rủi ro hoặc tổn thất.
"Protective measures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protective measures" nghĩa tiếng Việt là "Biện pháp bảo vệ". Biện pháp bảo vệ là các hành động hoặc thiết bị nhằm giảm thiểu nguy hiểm.
Phát âm "Protective measures" như thế nào?
"Protective measures" có phiên âm IPA /prəˈtɛktɪv ˈmɛʒəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protective measures"?
We implemented protective measures to ensure safety at the construction site. — Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp bảo vệ để đảm bảo an toàn cho khu vực xây dựng.