Tiếng Việt
Biện pháp khắc phục tiếng Anh là gì?
biện pháp khắc phục tiếng Anh là corrective measure /kəˈrɛktɪv ˈmɛʒə/. Biện pháp nhằm sửa chữa hoặc khắc phục một vấn đề hoặc sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corrective measure
Ví dụ câu với biện pháp khắc phục / corrective measure
- 1
Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp khắc phục để sửa chữa hệ thống lỗi.
We implemented corrective measures to fix the faulty system.
- 2
Các biện pháp khắc phục cần thiết để giảm thiểu thiệt hại.
Necessary corrective measures to minimize damage.
Ghi chú dùng từ biện pháp khắc phục
Biện pháp khắc phục là các hành động nhằm sửa chữa hoặc cải thiện tình hình. Các từ liên quan: 'remedy' (biện pháp khắc phục), 'solution' (giải pháp), 'repair' (sửa chữa).
Video minh hoạ biện pháp khắc phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biện pháp khắc phục
Câu hỏi thường gặp về "biện pháp khắc phục"
Biện pháp khắc phục tiếng Anh là gì?
Biện pháp khắc phục tiếng Anh là "corrective measure" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp nhằm sửa chữa hoặc khắc phục một vấn đề hoặc sai sót.
"corrective measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corrective measure" nghĩa tiếng Việt là "biện pháp khắc phục". Biện pháp khắc phục là các hành động nhằm sửa chữa hoặc cải thiện tình hình.
Phát âm "corrective measure" như thế nào?
"corrective measure" có phiên âm IPA /kəˈrɛktɪv ˈmɛʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corrective measure"?
We implemented corrective measures to fix the faulty system. — Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp khắc phục để sửa chữa hệ thống lỗi.