The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biện pháp khẩn cấp tạm thời tiếng Anh là gì?

biện pháp khẩn cấp tạm thời tiếng Anh là provisional emergency measure /prəˈvɪʒənəl ɪˈmɜːʤənsi ˈmɛʒə/. Biện pháp tạm thời được thực hiện để ứng phó với tình huống khẩn cấp trước khi có giải pháp lâu dài.

Hình minh hoạ "biện pháp khẩn cấp tạm thời" tiếng Anh là "provisional emergency measure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

provisional emergency measure

Danh từ
/prəˈvɪʒənəl ɪˈmɜːʤənsi ˈmɛʒə/

Ví dụ câu với biện pháp khẩn cấp tạm thời / provisional emergency measure

  1. 1

    Chính phủ đã áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để kiểm soát dịch bệnh.

    The government implemented a provisional emergency measure to control the epidemic.

  2. 2

    Biện pháp khẩn cấp tạm thời này giúp giảm thiểu thiệt hại trong tình huống khẩn cấp.

    This provisional emergency measure helps minimize damage in emergency situations.

Ghi chú dùng từ biện pháp khẩn cấp tạm thời

Biện pháp khẩn cấp tạm thời là các biện pháp nhanh chóng và tạm thời để đối phó với tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'emergency', 'measure', và 'temporary'.

Video minh hoạ biện pháp khẩn cấp tạm thời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biện pháp khẩn cấp tạm thời

Câu hỏi thường gặp về "biện pháp khẩn cấp tạm thời"

Biện pháp khẩn cấp tạm thời tiếng Anh là gì?

Biện pháp khẩn cấp tạm thời tiếng Anh là "provisional emergency measure" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp tạm thời được thực hiện để ứng phó với tình huống khẩn cấp trước khi có giải pháp lâu dài.

"provisional emergency measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"provisional emergency measure" nghĩa tiếng Việt là "biện pháp khẩn cấp tạm thời". Biện pháp khẩn cấp tạm thời là các biện pháp nhanh chóng và tạm thời để đối phó với tình huống khẩn cấp.

Phát âm "provisional emergency measure" như thế nào?

"provisional emergency measure" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənəl ɪˈmɜːʤənsi ˈmɛʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "provisional emergency measure"?

The government implemented a provisional emergency measure to control the epidemic. — Chính phủ đã áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để kiểm soát dịch bệnh.