Tiếng Việt
Biến tải tiếng Anh là gì?
biến tải tiếng Anh là load transformer /loʊd trænsˈfɔːrmər/. Biến tải là thiết bị dùng để chuyển đổi điện áp trong hệ thống truyền tải điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
load transformer
Ví dụ câu với biến tải / load transformer
- 1
Biến tải giúp điều chỉnh điện áp phù hợp cho các thiết bị tiêu thụ.
The load transformer adjusts the voltage to suitable levels for consumption.
- 2
Trong hệ thống điện, biến tải đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nguồn điện.
In the electrical system, the load transformer plays a crucial role in stabilizing the power supply.
Ghi chú dùng từ biến tải
Biến tải là thiết bị quan trọng trong truyền tải điện, giúp điều chỉnh điện áp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transformer' (máy biến áp), 'voltage' (điện áp), 'power' (công suất).
Video minh hoạ biến tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến tải
Câu hỏi thường gặp về "biến tải"
Biến tải tiếng Anh là gì?
Biến tải tiếng Anh là "load transformer" (danh từ), nghĩa là: Biến tải là thiết bị dùng để chuyển đổi điện áp trong hệ thống truyền tải điện.
"load transformer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"load transformer" nghĩa tiếng Việt là "biến tải". Biến tải là thiết bị quan trọng trong truyền tải điện, giúp điều chỉnh điện áp.
Phát âm "load transformer" như thế nào?
"load transformer" có phiên âm IPA /loʊd trænsˈfɔːrmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "load transformer"?
The load transformer adjusts the voltage to suitable levels for consumption. — Biến tải giúp điều chỉnh điện áp phù hợp cho các thiết bị tiêu thụ.